Bản dịch của từ Hot trong tiếng Trung
Hot
AdjectiveVerb

Hot (Adjective)
hɒt
hɑːt
01
Hot, hot.
热
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(of food) containing or consisting of pungent spices or peppers which produce a burning sensation when tasted.
辣的食物,含有辛辣的香料或辣椒。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Filled with passionate excitement, anger, or other strong emotion.
充满激情或愤怒的状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
