Bản dịch của từ Hourly trong tiếng Trung

Hourly

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hourly (Adjective)

ˈaʊɹli
ˈaʊɹli
01

Reckoned by the hour.

按小时计算的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Done or occurring every hour.

每小时发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Hourly (Adverb)

ˈaʊɹli
ˈaʊɹli
01

Very frequently or continually.

每小时

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

By the hour.

每小时

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Every hour.

每小时一次

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ