Bản dịch của từ Human trong tiếng Trung

Human

Noun CountableAdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Human (Noun Countable)

ˈhjuː.mən
ˈhjuː.mən
01

Mankind.

人类

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Human (Adjective)

hjˈumn̩
jˈumn̩
01

Relating to or characteristic of humankind.

人类的特征或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Human (Noun)

hjˈumn̩
jˈumn̩
01

A human being.

人类

human nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ