ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Human
Mankind.
人类
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A human being.
Relating to or characteristic of humankind.
人类的特征或行为
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/human/