Bản dịch của từ Hurl trong tiếng Trung

Hurl

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hurl (Noun)

hɚɹl
hˈɝl
01

A ride in a vehicle; a lift.

搭乘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hurl (Verb)

hɚɹl
hˈɝl
01

Throw or impel (someone or something) with great force.

用力扔或推动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ