Bản dịch của từ Hydroxyl trong tiếng Trung

Hydroxyl

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydroxyl (Noun)

haɪdɹˈɑksɪl
haɪdɹˈɑksɪl
01

Of or denoting the radical —OH present in alcohols and many other organic compounds.

羟基是存在于醇和许多有机化合物中的—OH基团。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh