Bản dịch của từ Hypersensitive trong tiếng Trung
Hypersensitive
Adjective

Hypersensitive (Adjective)
hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪv
hˌɑɪpəɹsˈɛnsɪtɪv
02
Having extreme physical sensitivity to particular substances or conditions.
对特定物质或环境极度敏感
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
