Bản dịch của từ Hypersensitive trong tiếng Trung

Hypersensitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypersensitive (Adjective)

hˌɑɪpɚsˈɛnsɪtɪv
hˌɑɪpəɹsˈɛnsɪtɪv
01

Easily hurt worried or offended.

容易受伤或被冒犯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having extreme physical sensitivity to particular substances or conditions.

对特定物质或环境极度敏感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ