Bản dịch của từ Hypocritical trong tiếng Trung

Hypocritical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hypocritical (Adjective)

hˌɪpəkɹˈɪɾɪkl̩
hˌɪpəkɹˈɪɾɪkl̩
01

Behaving in a way that suggests one has higher standards or more noble beliefs than is the case.

表面上道德高尚但实际上虚伪的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ