Bản dịch của từ Illegitimate trong tiếng Trung

Illegitimate

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Illegitimate (Adjective)

ɪlɪdʒˈɪtəmət
ɪlɪdʒˈɪtəmeɪtv
01

Of a child born of parents not lawfully married to each other.

非婚生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not authorized by the law not in accordance with accepted standards or rules.

不合法的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Illegitimate (Noun)

ɪlɪdʒˈɪtəmət
ɪlɪdʒˈɪtəmeɪtv
01

A person who is illegitimate by birth.

私生子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh