ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Imperceptible
So slight gradual or subtle as not to be perceived.
微小到无法察觉的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/imperceptible/