Bản dịch của từ Impertinent trong tiếng Trung

Impertinent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Impertinent (Adjective)

ɪmpˈɝɾənn̩t
ɪmpˈɝɹtn̩n̩t
01

Not showing proper respect; rude.

无礼的;粗鲁的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not pertinent to a particular matter; irrelevant.

不相关的;不恰当的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ