Bản dịch của từ Imprecise trong tiếng Trung

Imprecise

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imprecise (Adjective)

ˈɪmpɹəsˌɑɪs
ˌɪmpɹɪsˈɑɪs
01

Lacking exactness and accuracy of expression or detail.

不准确的,模糊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh