Bản dịch của từ Impudence trong tiếng Trung
Impudence
Noun

Impudence (Noun)
ˈɪmpjədns
ˈɪmpjədns
01
The quality of being impudent impertinence.
无礼,冒犯
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Impudence

The quality of being impudent impertinence.
无礼,冒犯
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa