ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Impulsive
Acting or done without forethought.
冲动的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Acting as an impulse.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/impulsive/