Bản dịch của từ Inappropriate trong tiếng Trung

Inappropriate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inappropriate (Adjective)

ˌɪn.əˈprəʊ.pri.ət
ˌɪn.əˈproʊ.pri.ət
01

Not suitable, not suitable.

不合适

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not suitable or proper in the circumstances.

不合适或不恰当

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ