Bản dịch của từ Incoming trong tiếng Trung

Incoming

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incoming (Adjective)

ˈɪnkʌmɪŋ
ˈɪnkʌmɪŋ
01

In the process of coming in.

正在到来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Incoming (Noun)

ˈɪnkʌmɪŋ
ˈɪnkʌmɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh