Bản dịch của từ Indenture trong tiếng Trung

Indenture

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indenture (Noun)

ɪndˈɛntʃɚ
ɪndˈɛntʃəɹ
01

A legal agreement contract or document.

法律协议或合同

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Indenture (Verb)

ɪndˈɛntʃɚ
ɪndˈɛntʃəɹ
01

Bind someone by an indenture as an apprentice or labourer.

以契约约束某人作为学徒或劳动者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ