Bản dịch của từ Inductive trong tiếng Trung

Inductive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inductive (Adjective)

ɪndˈʌktɪv
ɪndˈʌktɪv
01

Characterized by the inference of general laws from particular instances.

通过具体实例推断一般规律的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to or caused by electric or magnetic induction.

与电或磁感应有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ