Bản dịch của từ Inferior trong tiếng Trung

Inferior

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inferior (Adjective)

ɪnfˈɪɹiɚ
ɪnfˈiɹiəɹ
01

Of a letter figure or symbol written or printed below the line.

下标的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Low or lower in position.

低下的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Lower in rank status or quality.

低于的,劣等的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Inferior (Noun)

ɪnfˈɪɹiɚ
ɪnfˈiɹiəɹ
01

A person lower than another in rank status or ability.

地位低的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An inferior letter figure or symbol.

下标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ