Bản dịch của từ Informative trong tiếng Trung

Informative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informative (Adjective)

ɪnfˈɔɹmətɪv
ɪnfˈɑɹmətɪv
01

Providing useful or interesting information.

提供有用或有趣的信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ