Bản dịch của từ Informing trong tiếng Trung

Informing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informing (Verb)

ɪnfˈɔɹmɪŋ
ɪnfˈɔɹmɪŋ
01

To give someone information.

提供信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Informing (Adjective)

ɪnfˈɔɹmɪŋ
ɪnfˈɔɹmɪŋ
01

Giving information.

提供信息的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ