ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Informing
To give someone information.
提供信息
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giving information.
提供信息的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/informing/