ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ingenuity
The quality of being clever, original, and inventive.
聪明才智,创造性和发明能力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ingenuity/