Bản dịch của từ Inheritance trong tiếng Trung
Inheritance
Noun

Inheritance (Noun)
ɪnhˈɛrɪtəns
ˌɪnˈhɛrɪtəns
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The genetic transmission of characteristics from parents to their offspring
遗传 - (生物学)从亲代向后代传递的性状;基因的传承
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
