Bản dịch của từ Inhuman trong tiếng Trung

Inhuman

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inhuman (Adjective)

ɪnhjˈumn
ɪnhjˈumn
01

Lacking human qualities of compassion and mercy cruel and barbaric.

缺乏人性的; 残忍的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not human in nature or character.

不人道的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ