ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inoculate
Treat with a vaccine to produce immunity against a disease vaccinate.
接种疫苗以产生免疫力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/inoculate/