Bản dịch của từ Inorganic trong tiếng Trung

Inorganic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inorganic (Adjective)

ɪnɔɹgˈænɪk
ˌɪnɑɹgˈænɪk
01

Not consisting of or deriving from living matter.

不含生物物质的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to or denoting compounds which are not organic broadly compounds not containing carbon.

无机的,指不含碳的化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Not explainable by the normal processes of etymology.

无法用常规词源解释的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh