Bản dịch của từ Inquest trong tiếng Trung

Inquest

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inquest (Noun)

ˈɪnkwɛst
ˈɪnkwˌɛst
01

A judicial inquiry to ascertain the facts relating to an incident.

司法调查以确定事件真相

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A discussion or investigation into something that has happened, especially something undesirable.

调查,审问

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh