Bản dịch của từ Inquisitively trong tiếng Trung

Inquisitively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inquisitively (Adverb)

ɪnkwˈɪzɪtɪvli
ɪnkwˈɪzɪtɪvli
01

In a curious inquisitive manner.

好奇地; 爱探索地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ