Bản dịch của từ Insensitive trong tiếng Trung

Insensitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insensitive (Adjective)

ɪnsˈɛnsɪtɪv
ɪnsˈɛnsɪtɪv
01

Showing or feeling no concern for others feelings.

对他人感受无动于衷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Not sensitive to a physical sensation.

对身体感觉不敏感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ