Bản dịch của từ Instantly trong tiếng Trung

Instantly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instantly (Adverb)

ˈɪnstəntli
ˈɪnstəntɫi
01

At once immediately

立刻 - 马上;瞬间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a way that happens very quickly

瞬间地 - 非常快地;立刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Without any delay or hesitation

立刻 - 不有任何延迟或犹豫地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa