Bản dịch của từ Instinctively trong tiếng Trung

Instinctively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Instinctively (Adverb)

ɪnˈstɪŋk.tɪv.li
ɪnˈstɪŋk.tɪv.li
01

Instinctively, instinctively.

本能地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Innately; by instinct; without being taught.

本能地;自然地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ