ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Intangible
Unable to be touched not having physical presence.
无法触及的;没有物质存在的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An intangible thing.
无形的事物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/intangible/