Bản dịch của từ Intangible trong tiếng Trung

Intangible

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intangible (Adjective)

ˌɪnˈtæn.dʒə.bəl
ˌɪnˈtæn.dʒə.bəl
01

Unable to be touched not having physical presence.

无法触及的;没有物质存在的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Intangible (Noun)

ˌɪnˈtæn.dʒə.bəl
ˌɪnˈtæn.dʒə.bəl
01

An intangible thing.

无形的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ