Bản dịch của từ Integer trong tiếng Trung

Integer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Integer (Noun)

ˈɪntədʒɚ
ˈɪntɪdʒəɹ
01

A thing complete in itself.

完整的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A number which is not a fraction; a whole number.

整数

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh