Bản dịch của từ Intensely trong tiếng Trung

Intensely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intensely (Adverb)

ɪntˈɛnsli
ɪntˈɛnsli
01

In an intense manner.

以强烈的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To an intense degree, extremely.

极度地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ