Bản dịch của từ Interlocking trong tiếng Trung

Interlocking

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interlocking (Verb)

ˈɪntɚlɑkɪŋ
ˈɪntɚlɑkɪŋ
01

Connect or form a whole by fitting into each other.

互相连接或组合成整体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Interlocking (Adjective)

ˈɪntɚlɑkɪŋ
ˈɪntɚlɑkɪŋ
01

Fitting neatly together interlaced.

紧密相扣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ