Bản dịch của từ Interrogative trong tiếng Trung

Interrogative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Interrogative (Adjective)

ˌɪntəɹˈɑgətɪv
ˌɪntəɹˈɑgətɪv
01

Having the force of a question.

疑问的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Interrogative (Noun)

ˌɪntəɹˈɑgətɪv
ˌɪntəɹˈɑgətɪv
01

A word used in questions, such as how or what.

疑问词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ