Bản dịch của từ Intervening trong tiếng Trung

Intervening

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intervening (Verb)

ɪnɚvˈinɪŋ
ɪntɚvˈinɪŋ
01

To come between things or events.

介入;插入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Intervening (Adjective)

ɪnɚvˈinɪŋ
ɪntɚvˈinɪŋ
01

Coming between things or events.

介于事物或事件之间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ