Bản dịch của từ Intransigent trong tiếng Trung

Intransigent

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Intransigent (Adjective)

ɪntɹˈænsədʒnt
ɪntɹˈænsɪdʒnt
01

Unwilling or refusing to change ones views or to agree about something.

固执的,不妥协的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Intransigent (Noun)

ɪntɹˈænsədʒnt
ɪntɹˈænsɪdʒnt
01

An intransigent person.

一个固执的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ