Bản dịch của từ Invention trong tiếng Trung

Invention

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Invention (Noun)

ɪnˈven.ʃən
ɪnˈven.ʃən
01

Invention, invention.

发明,创造新的产品或思想。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The action of inventing something, typically a process or device.

发明某物的行为,通常是一个过程或设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ