ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Invisible
Unable to be seen.
看不见的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Invisible exports and imports.
无形商品和服务
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/invisible/