Bản dịch của từ Ion trong tiếng Trung

Ion

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ion (Noun Countable)

ˈaɪən
ˈaɪən
01

An atom or a group of atoms that has an electric charge because it has lost or gained one or more electrons

离子:因失去或获得一个或多个电子而带电的原子或原子团。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa