ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ironing
Clothes or other items that have been pressed with an iron.
熨烫过的衣物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ironing/