Bản dịch của từ Isaiah trong tiếng Trung

Isaiah

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isaiah (Noun)

01

A minor prophet in the Bible traditionally considered the author of the Book of Isaiah.

圣经中的小先知,传统上被认为是以赛亚书的作者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh