Bản dịch của từ Islam trong tiếng Trung

Islam

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Islam (Noun)

ˈɪzlæm
ˈɪsɫəm
01

The religion based on the teachings of the Prophet Muhammad and the belief in one God Allah

伊斯兰教;以穆罕默德先知的教导和对唯一真主安拉的信仰为基础的宗教

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa