ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Isotopic
Relating to or containing isotopes.
与同位素相关或含有同位素的。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/isotopic/