Bản dịch của từ Joker trong tiếng Trung

Joker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joker (Noun)

dʒˈoʊkɚ
dʒˈoʊkəɹ
01

A playing card typically bearing the figure of a jester used in some games as a wild card.

一张有小丑图案的扑克牌,常在游戏中作为万能牌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who is fond of joking.

喜欢开玩笑的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A clause unobtrusively inserted in a bill or document and affecting its operation in a way not immediately apparent.

悄悄插入的条款或条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ