ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jot
To write something quickly.
快速写下
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A very small amount of something.
一点点
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/jot/