Bản dịch của từ Joy trong tiếng Trung

Joy

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joy (Noun Uncountable)

dʒɔɪ
dʒɔɪ
01

Joy, happiness.

快乐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Joy (Noun)

dʒˈɔi
dʒˈɔi
01

A feeling of great pleasure and happiness.

极大的快乐和幸福感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Joy (Verb)

dʒˈɔi
dʒˈɔi
01

Rejoice.

欢喜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ